DANH MỤC TÊN SẢN PHẨM HÃNG JUKI 2017
JUKI Machines List New 2017
Các Loại Máy May 01 Kim :
Single Needle Lockstitch Sewing Machine :
 Stt Model Tên Các Loại Máy / Machine Name
 01 DDL-900A  Máy May 01 Kim Điện Tử, Đầu Bán Khô, Mũi Thắt, Cắt Chỉ Tự Động
Direct-drive, High-speed, 1-needle, Lockstitch Machine, with Automatic Thread Trimmer (“DRY” Oil Pan System)
 02 DDL-9000B Series  Máy May 01 Kim Điện Tử Tốc Độ Cao, Liền Trục, Mũi Thắt, Cắt Chỉ Tự Động.
Direct-drive, High-speed, 1-needle Lockstitch Machine, with Automatic Thread Trimmer
 03 DDL-9000C Series  Máy May 01 Kim Điện Tử Tốc Độ Cao, Liền Trục, Mũi Thắt, Cắt Chỉ Tự Động.
Direct-drive, High-speed, 1-needle Lockstitch Machine, with Automatic Thread Trimmer
 04 DDL-9010A Series  Máy May 01 Kim Điện Tử Liền Trục, Kim Chèo, Mũi Thắt, Cắt Chỉ Tự Động.
Direct-drive, High-speed, 1-needle, Needle-feed, Lockstitch Machine, with Automatic Thread Trimmer
 05 DLN-5410N
DLN-5410N-7
 Máy May 01 Kim Chèo, Mũi Thắt, Cắt Chỉ Tự Động.
1-needle, Needle-feed, Lockstitch Machine. With automatic thread trimmer.
 06 DLM-5400N-7  Máy May Xén 01 Kim, Mũi Thắt, Cắt Chỉ Tự Động.
1-needle, Bottom-feed, Lockstitch Machine with Vertical Edge Trimmer and. Automatic Thread Trimmer
 07 DMN-5420N-7  Máy May Xén 01 Kim Điện Tử, Kim Chèo, Mũi Thắt, Cắt Chỉ Tự Động.
1-needle, Needle-feed, Lockstitch Machine with Vertical Edge Trimmer and Automatic Thread Trimmer, bottom-feed.
08 DLM-5200N Máy May Xén 01 Kim, Mũi Thắt Nút.
1-needle, Lockstitch Machine with Edge Trimmer
09 DLD-5430N
DLD-5430N-7
Máy May 01 Kim, Bàn Lừa Vi Sai, Mũi Thắt, Cắt Chỉ Tự Động.
1-needle, Differential-feed, Lockstitch Machine. With automatic thread trimmer.
10 DLU-5490N
DLU-5490N-7
Máy May 01 Kim, Mũi Thắt, Có Bộ Cào Trên, Cắt Chỉ Tự Động.
1-needle, Bottom and Variable Top-feed Lockstitch Machine. With automatic thread trimmer.
11 DLU-5600N
DLU-5600N-7
Máy May 01 Kim, Mũi Thắt, Ổ Lớn Gấp Đôi, Cắt Chỉ Tự Động.
1-needle, Lockstitch Machine with Double-capacity Hook. With automatic thread trimmer.
 Máy Thùa khuy
Buttonholing Machine:
12 LBH-1790A  Máy Thùa Khuy Thẳng Điện Tử, Tốc Độ Cao, Mũi Thắt Nút.
Computer-controlled, High-speed, Buttonholing Machine
13 AC-172N-1790  Máy Thùa Khuy Thẳng Nguyên Thân, Điện Tử, Tốc Độ Cao, Mũi Thắt Nút.
High-speed, Computer-controlled Buttonholing Indexer
14 MEB-3200 Máy Thùa Khuy Đầu Tròn Điện Tử.
Computer-controlled, Eyelet Buttonholing Machine with Trimmer for Needle and Looper Thread with Gimp
15 MEB-3810 Máy Thùa Khuy Đầu Tròn Điện Tử.
Computer-controlled, Eyelet Buttonholing Machine (for jeans and cotton pants)
Máy Đính Nút
Button Sewing Machine:
16 MB-1373
MB-1377
Máy Đính Nút 01 Chỉ, Mũi Móc Xích. Có Cơ Cấu Bật / Tắt Chức năng Chống Tuột Chỉ. Cơ Cấu Chuyển Mẫu Nhanh.
Single-thread, Chainstitch, Button Sewing Machine. Thread-fray-prevention ON/OFF changeover mechanism. Quick stitch shape changing mechanism
17 LK-1903BB
LK-1903B
LK-1903B/BR35
Máy Đính Nút 02 Chỉ Điện Tử, Mũi Thắt Nút, Tốc Độ Cao. Bộ Cấp Nút Tự Động
Single-thread, Chainstitch, Button Sewing Machine. With button feeder
18 MB-1800B
MB-1800A/BR10
Máy Đính Nút 02 Chỉ Điện Tử, Mũi Thắt Nút, Tốc Độ Cao. Bộ Cấp Nút Tự Động
Computer-controlled, Dry-head, High-speed, Single-thread, Chainstitch Button Sewing Machine. With button feeder
19 AMB-289 Máy Đính Nút 01 Chỉ Điện Tử, Mũi Móc Xích, Tốc Độ Cao. Quấn Chân Tự Động
Computer-controlled, High-speed, Single-thread Chainstitch. Button-neck-wrapping Machine
Máy Đính Bọ
Button Sewing Machine:
20 LK-1900B Series Máy Đánh Bọ Điện Tử, Tốc Độ Cao.
Computer-controlled, High-speed, Bartacking Machine
Máy May Lập trình
Button Sewing Machine:
21 AMS-210ENSeries Máy May Lập Trình. Khung May : (X: 130mm × Y: 60mm) ;
(X: 150mm × Y: 100mm) ; (X: 220mm × Y: 100mm)
Computer-controlled Cycle Machine with Input Function
22 AMS-221ENSeries Máy May Lập Trình. Khung May : (X: 250mm × Y: 160mm)
(X: 300mm × Y: 200mm)
Computer-controlled Cycle Machine with Input Function
 23 AMS-221EN-HS3020/7200  Máy May Lập Trình. Khung May : (X: 300mm × Y: 200mm)
Computer-controlled Cycle Machine with Input Function (for sewing pockets on jeans)
 24 AMS-224ENSeries  Máy May Lập Trình Khổ Lớn. Khung May : (X: 450mm × Y: 300mm)
(X: 600mm × Y: 300mm)
Computer-controlled Cycle Machine with Input Function
 25 LK-1940 Series  Máy May Lập Trình Định Hình
Computer-controlled Shape-tacking Machine with Full-rotary 3-fold Capacity Hook. Sewing area : 60 mm (L) × 100 mm (W)
 Máy May Quần Jeans
Jeans Sewing Machine:
 26 AP-876 Máy Đóng Túi Quần Jeans
Automatic Pocket Setter.For Jeans
27 DLN-6390
DLN-6390-7
Máy May Lai Quần Jeans, Cắt Chỉ Tự Động
High-speed, Cylinder-bed, 1-needle, Needle-feed Lockstitch Machine with Large Hook. With automatic thread trimmer
Máy May Hàng Veston
Suite Sewing Machine:
28 APW-895
APW-896
Máy Mổ Túi Thẳng & Túi Xéo, Có Nắp Tự Động
Lockstitch, Automatic Welting Machine (for straight pockets with flaps)
Lockstitch, Automatic Welting Machine (for slanted pockets with flaps)
29 DP-2100 Máy Tra Tay Veston Điện Tử, Đầu Khô, Mũi Thắt Nút, Điều Khiển Đa Năng
Computer-controlled, Dry-head, Lockstitch Sleeve Setting Machine with Multi-programming Device
Máy Đính Passan, Đỉa Quần Tự Động
Automatic Belt-Loop Attaching Machine:
 30 AB-1351  Máy Đính Passan, Đỉa Quần 01 Kim Hoàn Toàn Tự Động. Cắt Chỉ Tự Động.
Automatic 1-needle Belt-Loop Attaching Machine. With automatic thread trimmer
31 MOL-254 Máy Đính Passan, Đỉa Quần 02 Kim Hoàn Toàn Tự Động. Cắt Chỉ Tự Động.
Automatic 2-needle Belt-Loop Attaching Machine. With automatic thread trimmer
Máy Vắt Sổ
Overlock Machine:
32 ASN-690 Series Máy Vắt Sổ Tự Động
Automatic Serging Machine
 33 MO-6700S Series  Máy Vắt Sổ Tốc Độ Cao
High-speed, Overlock /Safety Stitch Machine
34 MO-6700DA Series Máy Vắt Sổ Đầu Bán Khô, Tốc Độ Cao
Semi-dry-head, High-speed, Overlock / Safety Stitch Machine
35 MO-6714S-BE4-307/LB6 Máy Vắt Sổ Tốc Độ Cao, Khóa Mũi Bán Tự Động
2-needle Overlock Machine with Semi-automatic Backlatch Device
36 MO-6800S Series Máy Vắt Sổ Tốc Độ Cao
High-speed, Overlock / Safety Stitch Machine
37 MO-6900C Series Máy Vắt Sổ Đế Trụ, Tốc Độ Cao
Super-high-speed, Cylinder-bed, Overlock Machine
38 MO-6900G Series  Máy Vắt Sổ Tốc Độ Cao Cho Hàng Dày, Có Bộ Đẩy Dưới
Bottom-feed, Overlock / Safety Stitch Machine for Extra Heavy-weight Materials
39 MO-6900J Series Máy Vắt Sổ Tốc Độ Cao Cho Hàng Dày, Có Bộ Cào Trên
Variable Top-feed, Overlock / Safety Stitch Machine for Extra Heavy-weight Materials
40 MO-6900R Series Máy Vắt Sổ Tốc Độ Cực Cao, Có Bộ Cào Trên
High-speed, Variable Top-feed, Overlock / Safety Stitch Machine
41 MO-6900S Series Máy Vắt Sổ Tốc Độ Cực Cao
Super-high-speed, Overlock / Safety Stitch Machine
Máy May 02 Kim
2-needle Lockstitch Machine:
42 LH-3528A-7 Series
LH-3528A
Máy May 02 Kim 01 Trụ Điện Tử, Bán Khô, Mũi Thắt Nút, Cắt Chỉ Tự Động
Semi-dry head, 2-needle Lockstitch Machine, With automatic thread trimmer
43 LH-3528A Máy May 02 Kim 01 Trụ Điện Tử, Bán Khô, Mũi Thắt Nút
Semi-dry head, 2-needle Lockstitch Machine
44 LH-3578A-7 Máy May 02 Kim 01 Trụ Điện Tử, Bán Khô, Mũi Thắt Nút, Ổ Lớn, Cắt Chỉ Tự Động
Super-high-speed, Overlock / Safety Stitch Machine, Lager Hooks, With automatic thread trimmer
45 LH-3578A Máy May 02 Kim 01 Trụ Điện Tử, Bán Khô, Mũi Thắt Nút, Ổ Lớn
Super-high-speed, Overlock / Safety Stitch Machine, Lager Hooks
Máy May Móc Xích
Chainstitch Machine:
46 MH-481
MH-481-5
Máy May 01 Kim Móc Xích Kép, Cắt Chỉ Tự Động
1-needle, Double Chainstitch Machine, with automatic thread trimmer
47 MH-484
MH-484-5
Máy May 01 Kim Móc Xích Kép, Bàn Lừa Vi Sai, Cắt Chỉ Tự Động
1-needle, Double Chainstitch Differential-feed Machine, with automatic thread trimmer
48 MH-486-5 Máy May 01 Kim Móc Xích Kép, Bàn Cào Trên, Cắt Chỉ Tự Động
1-needle, Double Chainstitch Machine, with automatic thread trimmer
49 MH-380 Máy May 02 Kim Móc Xích. 02 Kim Song Song Ngang
High-speed, Flat-bed, 2-needle Double Chainstitch Machine (Parallel 2-needle)
50 MH-382 Máy May 02 Kim Móc Xích. 02 Kim Song Song Ngang
High-speed, Flat-bed, 2-needle Double Chainstitch Machine (Tandem 2-needle)
51 MS-1190 Series Máy May 02 Kim Cuốn Ống Mũi Kép. Dùng Cho Vải Mỏng Tới Trung Bình.
02 needle. Feed-off-the-arm, Double Chainstitch Machine
52 MS-1261 Series Máy May 03 Kim Cuốn Ống Mũi Kép. Dùng Cho Vải Trung Bình Tới Dày
03 needle. Feed-off-the-arm, Double Chainstitch Machine
Máy Đánh Bông Kansai
Coverstitch Machine:
53 MF-7200D Series  Máy Đánh Bông Trên Dưới Tốc Độ Cao, Đế Trụ Nhỏ, bán Khô
Semi-dry-head, Small-cylinder-bed, Top and Bottom Coverstitch Machine
54 MF-7500 -U11 Máy Đánh Bông Trên Dưới Tốc Độ Cao, Đế Bằng. Loại Thông Dụng
High-speed, Flat-bed, Top & Bottom Coverstitch Machine
55 MF-7500 -U11/UT Máy Đánh Bông Trên Dưới Tốc Độ Cao, Đế Bằng. Loại Thông Dụng, Cắt Chỉ Tự Động.
High-speed, Flat-bed, Top & Bottom Coverstitch Machine, with automatic thread trimmer
56 MF-7500D -U11 Máy Đánh Bông Trên Dưới Tốc Độ Cao, Đế Bằng, Bán Khô, Loại Thông Dụng
High-speed, Flat-bed, Top & Bottom Coverstitch Machine
57 MF-7500D – U11/UT Máy Đánh Bông Trên Dưới Tốc Độ Cao, Đế Bằng. Loại Thông Dụng, Cắt Chỉ Tự Động.
High-speed, Flat-bed, Top & Bottom Coverstitch Machine, with automatic thread trimmer
58 MF-7500 -C11 Máy Đánh Bông Trên Dưới Tốc Độ Cao, Đế Bằng, May Dây Viền
High-speed, Flat-bed, Top and Bottom Coverstitch Machine, collarette attaching
59 MF-7500 -E11
MF-7500D -E11
Máy Đánh Bông Trên Dưới Tốc Độ Cao, Đế Bằng, May Dây Thun Có Bộ Xén Mép Phải.
High-speed, Flat-bed, Top and Bottom Coverstitch Machine. elastic lace attaching with right hand fabric trimmer
60 MF-7900 -U11 Máy Đánh Bông Trên Dưới Tốc Độ Cao, Đế Trụ, Loại Thông Dụng
High-speed, Cylinder-bed, Top and Bottom Coverstitch Machine
61 MF-7900 -U11/UT Máy Đánh Bông Trên Dưới Tốc Độ Cao, Đế Trụ, Loại Thông Dụng, Cắt Chỉ Tự Động.
High-speed, Cylinder-bed, Top and Bottom Coverstitch Machine, universal type, with automatic thread trimmer.
62 MF-7900D -U11 Máy Đánh Bông Trên Dưới Tốc Độ Cao, Đế Trụ, Bán Khô, Loại Thông Dụng
High-speed, Cylinder-bed, semi-dry head, Top and Bottom Coverstitch Machine
 63 MF-7900D -U11/UT  Máy Đánh Bông Trên Dưới Tốc Độ Cao, Đế Trụ, Bán Khô, Loại Thông Dụng.
High-speed, Cylinder-bed, semi-dry head, Top and Bottom Coverstitch Machine
64 MF-7900-H11 Máy Đánh Bông Trên Dưới Tốc Độ Cao, Đế Trụ, Dùng Vắt Lai.
High-speed, Cylinder-bed, Top and Bottom Coverstitch Machine. Hemming of knit shirts and T-shirts
65 MF-7900-H22,23 Máy Đánh Bông Trên Dưới Tốc Độ Cao, Đế Trụ, Dùng Vắt Lai, Với Dao Xén Mép Trái.
High-speed, Cylinder-bed, Top and Bottom Coverstitch Machine. Hemming with left hand fabric trimmer.
66 MF-7900-H22,23/UT Máy Đánh Bông Trên Dưới Tốc Độ Cao, Đế Trụ, Dùng Vắt Lai, Với Dao Xén Mép Trái. Cắt Chỉ Tự Động
High-speed, Cylinder-bed, Top and Bottom Coverstitch Machine. Hemming with left hand fabric trimmer. With automatic thread trimmer.
67 MF-7900D-H22,23 Máy Đánh Bông Trên Dưới Tốc Độ Cao, Đầu Bán Khô, Đế Trụ, Dùng Vắt Lai, Với Dao Xén Mép Trái.
High-speed, Cylinder-bed, semi-dry head. Top and Bottom Coverstitch Machine. Hemming with left hand fabric trimmer
68 MF-7900-H22, 23/UT Máy Đánh Bông Trên Dưới Tốc Độ Cao, Đầu Bán Khô, Đế Trụ, Dùng Vắt Lai, Với Dao Xén Mép Trái. Cắt Chỉ Tự Động
High-speed, Cylinder-bed, semi-dry head . Top and Bottom Coverstitch Machine. Hemming with left hand fabric trimmer. With automatic thread trimmer.
69 MF-7900-E11 Máy Đánh Bông Trên Dưới Tốc Độ Cao, Đế Trụ, Dùng May Thun, Với Dao Xén Mép Phải.
High-speed, Cylinder-bed. Top and Bottom Coverstitch Machine. Elastic band attaching with right hand fabric trimmer.
70 MF-7900-E11/UT Máy Đánh Bông Trên Dưới Tốc Độ Cao, Đế Trụ, Dùng May Thun, Với Dao Xén Mép Phải. Cắt Chỉ Tự Động
High-speed, Cylinder-bed. Top and Bottom Coverstitch Machine. Elastic band attaching with right hand fabric trimmer. With automatic thread trimmer.
71 MF-7900D-E11 Máy Đánh Bông Trên Dưới Tốc Độ Cao, Đầu Bán Khô, Đế Trụ, Dùng May Thun, Với Dao Xén Mép Phải.
High-speed, Cylinder-bed, semi-dry head. Top and Bottom Coverstitch Machine. Elastic band attaching with right hand fabric trimmer
72 MF-7900D-E11/UT Máy Đánh Bông Trên Dưới Tốc Độ Cao, Đầu Bán Khô, Đế Trụ, Dùng May Thun, Với Dao Xén Mép Phải. Cắt Chỉ Tự Động.
High-speed, Cylinder-bed, semi-dry head. Top and Bottom Coverstitch Machine. Elastic band attaching with right hand fabric trimmer. With automatic thread trimmer
73 MF-7900-E22 Máy Đánh Bông Trên Dưới Tốc Độ Cao, Đế Trụ, Dùng May Thun Nối Sẵn Với Cử Cuốn Vận Hành Bằng Tay.
High-speed, Cylinder-bed, semi-dry head. Top and Bottom Coverstitch Machine. Endless spandex elastic band attaching, by hand.
74 MF-7900-E22/UT Máy Đánh Bông Trên Dưới Tốc Độ Cao, Đế Trụ, Dùng May Thun Nối Sẵn Với Cử Cuốn Vận Hành Bằng Tay. Cắt Chỉ Tự Động.
High-speed, Cylinder-bed, semi-dry head. Top and Bottom Coverstitch Machine. Endless spandex elastic band attaching, by hand. With automatic thread trimmer.
75 MF-7900-E23 Máy Đánh Bông Trên Dưới Tốc Độ Cao, Đế Trụ, Dùng May Thun Nối Sẵn Với Cử Cuốn Vận Hành Bằng Khí Nén.
High-speed, Cylinder-bed, semi-dry head. Top and Bottom Coverstitch Machine. Endless spandex elastic band attaching, with air binder and tension roller
76 MF-7900-E23/UT Máy Đánh Bông Trên Dưới Tốc Độ Cao, Đế Trụ, Dùng May Thun Nối Sẵn Với Cử Cuốn Vận Hành Bằng Khí Nén. Cắt Chỉ Tự Động.
High-speed, Cylinder-bed, semi-dry head. Top and Bottom Coverstitch Machine. Endless spandex elastic band attaching, with air binder and tension roller. With automatic thread trimmer.
77 MF-7900DRH24 Series Máy Đánh Bông Trên Dưới Tốc Độ Cao, Đầu Nhỏ, Điện Tử, Dao Xén Trái Dùng May Lai. Cắt Chỉ Tự Động.
Semi-dry head, Cylinder-bed, Bottom Coverstitch Machine
with digital type top feed/For hemming, with left hand fabric trimmer. With automatic thread trimmer.
Máy May Zigzag
Zigzag Stitching Machine:
78 LZ-2290A-SR-7  Máy May Zigzag Điện Tử 01 Kim Liền Trục, Đầu Khô, Tốc Độ Cao, Mũi Thắt Nút. Loại Đảo Hướng Đẩy Nhanh. Cắt Chỉ Tự Động.
Computer-controlled, Direct-drive, High-speed, 1-needle, Lockstitch, Zigzag Stitching Machine. Quick reverse type. With automatic thread trimmer.
79 LZ-2290A-DU-7 Máy May Zigzag Điện Tử 01 Kim Liền Trục, Đầu Khô, Tốc Độ Cao, Mũi Thắt Nút. Loại Chống Trượt Vải. Cắt Chỉ Tự Động.
Computer-controlled, Direct-drive, High-speed, 1-needle, Lockstitch, Zigzag Stitching Machine. Anti-material-slip capability type. With automatic thread trimmer.
80 LZ-2290A-DU Máy May Zigzag Điện Tử 01 Kim Liền Trục, Đầu Khô, Tốc Độ Cao, Mũi Thắt Nút. Loại Chống Trượt Vải.
Computer-controlled, Direct-drive, High-speed, 1-needle, Lockstitch, Zigzag Stitching Machine. Anti-material-slip capability type
81 LZ-2290A-DS-7 Máy May Zigzag Điện Tử 01 Kim Liền Trục, Đầu Khô, Tốc Độ Cao, Mũi Thắt Nút. Cắt Chỉ Tự Động.
Computer-controlled, Direct-drive, High-speed, 1-needle, Lockstitch, Zigzag Stitching Machine. With automatic thread trimmer
82 LZ-2290A-DS Máy May Zigzag Điện Tử 01 Kim Liền Trục, Đầu Khô, Tốc Độ Cao, Mũi Thắt Nút.
Computer-controlled, Direct-drive, High-speed, 1-needle, Lockstitch, Zigzag Stitching Machine.
83 LZ-2290A-SU-7 Máy May Zigzag Điện Tử 01 Kim Liền Trục, Đầu Khô, Tốc Độ Cao, Mũi Thắt Nút. Loại Chống Trượt Vải. Bôi Trơn Giảm Thiểu. Cắt Chỉ Tự Động.
Computer-controlled, Direct-drive, High-speed, 1-needle, Lockstitch, Zigzag Stitching Machine. minute-quantity lubrication, anti-material-slip capability type. With automatic thread trimmer
84 LZ-2290A-SU Máy May Zigzag Điện Tử 01 Kim Liền Trục, Đầu Khô, Tốc Độ Cao, Mũi Thắt Nút. Loại Chống Trượt Vải. Bôi Trơn Giảm Thiểu.
Computer-controlled, Direct-drive, High-speed, 1-needle, Lockstitch, Zigzag Stitching Machine. Minute-quantity lubrication, anti-material-slip capability type.
85 LZ-2290A-SS-7 Máy May Zigzag Điện Tử 01 Kim Liền Trục, Đầu Khô, Tốc Độ Cao, Mũi Thắt Nút. Bôi Trơn Giảm Thiểu. Cắt Chỉ Tự Động.
Computer-controlled, Direct-drive, High-speed, 1-needle, Lockstitch, Zigzag Stitching Machine. Minute-quantity lubrication typ. With automatic thread trimmer.
86 LZ-2290A-SS Máy May Zigzag Điện Tử 01 Kim Liền Trục, Đầu Khô, Tốc Độ Cao, Mũi Thắt Nút. Bôi Trơn Giảm Thiểu.
Computer-controlled, Direct-drive, High-speed, 1-needle, Lockstitch, Zigzag Stitching Machine. Minute-quantity lubrication typ.
87 LZ-2280A Máy May Zigzag 01 Kim, Tốc Độ Cao, Mũi Thắt Nút. Zigzag Chuẩn, & Zigzag Chuẩn Rộng.
High-speed, 1-needle, Lockstitch, Zigzag Stitching Machine. Standard zigzag / standard wider zigzag.
88 LZ-2284A-7 Máy May Zigzag Điện Tử 01 Kim, Tốc Độ Cao, Mũi Thắt Nút. Chức Năng Chuyển Đổi Qua Lại, Zigzag Chuẩn, Zigzag 03 Bước. Cắt Chỉ Tự Động.
High-speed, 1-needle, Lockstitch, Zigzag Stitching Machine. With standard, 3-step zigzag stitching pattern changeover function. With automatic thread trimmer.
89 LZ-2284A Máy May Zigzag Điện Tử 01 Kim, Tốc Độ Cao, Mũi Thắt Nút. Chức Năng Chuyển Đổi Qua Lại, Zigzag Chuẩn, Zigzag 03 Bước.
High-speed, 1-needle, Lockstitch, Zigzag Stitching Machine. With standard / 3-step zigzag stitching pattern changeover function.
90 LZ-2287A Máy May Zigzag 01 Kim, Tốc Độ Cao, Mũi Thắt Nút. Chức Năng Chuyển Đổi Qua Lại, Zigzag 03 Bước, Zigzag Con Sò.
High-speed, 1-needle, Lockstitch, Zigzag Stitching Machine. With 3-step zigzag / scallop stitching pattern changeover function
91 LZ-2282N-7 Máy May Zigzag Điện Tử 01 Kim, Tốc Độ Cao, Mũi Thắt Nút, Có Dao Xén Mép Vải. Cắt Chỉ Tự Động.
High-speed, 1-needle, Lockstitch, Standard Zigzag Stitching Machine with Lower Knife. With automatic thread trimmer
92 LZ-2282N Máy May Zigzag Điện Tử 01 Kim, Tốc Độ Cao, Mũi Thắt Nút, Có Dao Xén Mép Vải.
High-speed, 1-needle, Lockstitch, Standard Zigzag Stitching Machine with Lower Knife.
93 LZ-2285N Máy May Zigzag 01 Kim, Tốc Độ Cao, Mũi Thắt Nút.
High-speed, 1-needle, Lockstitch, Fagoting Machine
94 LZ-2286N Máy May Zigzag 01 Kim, Tốc Độ Cao, Mũi Thắt Nút. Zigzag 03 Bước.
High-speed, 1-needle, Lockstitch, Fagoting Machine. 3-step zigzag
95 LZ-2284C-7 Máy May Zigzag 01 Kim, Đế Trụ, Tốc Độ Cao, Mũi Thắt Nút. Chức Năng Chuyển Đổi Qua Lại, Zigzag Chuẩn, Zigzag 03 Bước. Cắt Chỉ Tự Động.
High-speed, Cylinder-bed, 1-needle, Lockstitch, Zigzag Stitching Machine. With standard / 3-step zigzag stitching pattern changeover function. With automatic thread trimmer.